Răng khôn là chiếc răng mọc cuối cùng trên cung hàm, và số lượng của chúng không giống nhau ở mỗi người. Nhiều người vẫn thường thắc mắc mỗi người mọc mấy răng khôn, liệu có phải ai cũng mọc đủ 4 chiếc hay không, và nếu mọc ít hơn hoặc nhiều hơn thì có đáng lo ngại không. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ giải đáp chi tiết những câu hỏi đó, đồng thời cung cấp kiến thức toàn diện về mọc bao nhiêu răng khôn ở người lớn, tuổi mọc răng khôn, những biến chứng thường gặp và cách xử lý hiệu quả. Nếu bạn đang gặp vấn đề với răng khôn hoặc muốn tìm hiểu để chủ động chăm sóc sức khỏe răng miệng, đây là bài viết dành cho bạn.
Răng khôn là gì và có mấy cái
Răng khôn, còn được gọi là răng số 8 hay răng hàm lớn thứ ba, là những chiếc răng mọc cuối cùng trong tổng số bộ răng vĩnh viễn của con người. Chúng xuất hiện ở phía sau cùng của hàm răng, ngay sau răng hàm lớn thứ hai. Trong quá trình tiến hóa của loài người, xương hàm dần thu nhỏ lại do chế độ ăn uống thay đổi, nhưng số lượng răng vẫn được duy trì, dẫn đến tình trạng thiếu không gian cho răng khôn mọc lên một cách bình thường. Đây là lý do khiến răng khôn thường xuyên gây ra các vấn đề phức tạp và cần được theo dõi chặt chẽ.
Vậy mỗi người mọc mấy răng khôn? Về mặt giải phẫu lý thuyết, một người trưởng thành sẽ có đủ 32 chiếc răng, trong đó có 4 răng khôn, bao gồm: 2 răng ở hàm trên (bên phải và bên trái) và 2 răng ở hàm dưới (bên phải và bên trái). Tuy nhiên, con số này chỉ là lý tưởng trên lý thuyết. Trên thực tế, tỷ lệ người mọc đủ 4 chiếc răng khôn không quá cao. Theo các nghiên cứu thống kê nha khoa trên thế giới, chỉ có khoảng 20-25% dân số mọc đủ cả 4 răng khôn. Khoảng 35% dân số chỉ có 2 răng khôn, và đặc biệt, có tới 20% – 35% dân số không hề có bất kỳ chiếc răng khôn nào. Sự khác biệt này không phải là dấu hiệu bất thường mà là kết quả của yếu tố di truyền và tiến hóa sinh học.
Ngoài trường hợp phổ biến là có 0, 2 hoặc 4 răng khôn, vẫn tồn tại những trường hợp bất thường, dù rất hiếm gặp (chiếm tỷ lệ dưới 5% dân số), đó là tình trạng mọc nhiều hơn 4 răng khôn – còn gọi là răng khôn thừa hay răng khôn phụ (hyperdontia). Khi đó, một người có thể có 5, 6 hoặc thậm chí nhiều hơn số răng khôn tiêu chuẩn. Ngược lại, một tỷ lệ rất nhỏ khác có thể chỉ mọc 1 hoặc 3 răng khôn. Những biến thể này, dù là thiếu hay thừa, đều cần được thăm khám và chụp phim toàn cảnh (panorama) để bác sĩ đánh giá tình trạng cụ thể, từ đó đưa ra hướng xử trí phù hợp nhằm đảm bảo sức khỏe răng miệng tối ưu.

Mọc răng khôn ở tuổi nào và khi nào nên điều trị
Tuổi mọc răng khôn phổ biến
Thông thường, tuổi mọc răng khôn ở con người nằm trong khoảng từ 17 đến 25 tuổi. Đây là giai đoạn cuối của tuổi thiếu niên và đầu của tuổi trưởng thành, khi xương hàm đã gần như phát triển hoàn thiện nhưng vẫn còn đủ độ mềm dẻo nhất định để răng có thể nhú lên. Tuy nhiên, không phải ai cũng mọc răng khôn đúng vào giai đoạn này. Một số người có thể mọc sớm hơn, từ 14-15 tuổi, trong khi một số khác có thể mọc muộn hơn, vào độ tuổi 30-35, thậm chí có người mãi đến 40 tuổi răng khôn mới bắt đầu nhú. Thời điểm mọc cũng bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như di truyền, chủng tộc, cấu trúc xương hàm và tình trạng răng vĩnh viễn đã mọc trước đó.
Một trong những đặc điểm dễ nhận thấy là răng khôn thường có xu hướng mọc chậm hơn nhiều so với các răng khác. Quá trình từ khi mầm răng bắt đầu hình thành trong xương hàm cho đến khi nhú hoàn toàn lên khỏi nướu có thể kéo dài vài tháng, thậm chí vài năm. Trong thời gian này, người bệnh có thể trải qua các giai đoạn khó chịu như sưng nướu, đau nhức âm ỉ hoặc cảm giác căng tức ở vùng cuối hàm. Chính vì sự phức tạp trong thời gian và cách thức mọc mà việc theo dõi định kỳ tại các cơ sở nha khoa là vô cùng quan trọng để phát hiện sớm các dấu hiệu răng khôn mọc lệch. Tham khảo thêm về răng mọc ngầm để hiểu rõ hơn các vấn đề có thể xảy ra khi răng khôn mọc lệch.
Dấu hiệu cần xem xét nhổ răng khôn
Không phải tất cả các trường hợp mọc răng khôn đều cần phải nhổ bỏ. Nếu răng khôn mọc thẳng, đúng vị trí, đủ không gian, không gây đau đớn hay ảnh hưởng đến các răng bên cạnh và bệnh nhân có thể dễ dàng vệ sinh, thì hoàn toàn có thể giữ lại. Tuy nhiên, trên thực tế, phần lớn răng khôn đều mọc trong tình trạng thiếu chỗ, dẫn đến răng khôn mọc lệch hoặc mọc ngầm (bị kẹt hoàn toàn trong xương hàm). Dưới đây là những dấu hiệu điển hình cho thấy bạn nên đến gặp bác sĩ để được tư vấn nhổ bỏ:
- Đau nhức kéo dài: Cơn đau có thể âm ỉ hoặc dữ dội, xuất hiện ở vùng cuối hàm và lan lên tai hoặc thái dương. Đau thường tăng lên khi ăn nhai hoặc khi nghiến răng.
- Sưng nướu và viêm lợi trùm: Nướu phía trên răng khôn bị sưng đỏ, viêm nhiễm, hình thành túi mủ. Đây là dấu hiệu điển hình của viêm lợi trùm do thức ăn dễ bám vào túi nướu xung quanh răng mọc lệch.
- Sâu răng và viêm nha chu: Răng khôn mọc lệch tạo ra các khe hở khó vệ sinh, là môi trường thuận lợi cho vi khuẩn phát triển, dẫn đến sâu răng không chỉ ở răng khôn mà còn lây lan sang răng hàm lớn thứ hai bên cạnh. Xem thêm bài viết răng cối để hiểu rõ hơn về những nguy cơ của sâu răng hàm.
- Biến chứng gây nhiễm trùng lan rộng: Vi khuẩn từ viêm lợi trùm có thể xâm nhập sâu vào mô mềm, gây áp xe, nhiễm trùng máu, hoặc thậm chí ảnh hưởng đến các bộ phận khác như họng, amidan.
- Đau đầu và đau hàm mãn tính: Răng khôn mọc lệch có thể chèn ép vào dây thần kinh hàm dưới, gây đau đầu, đau hàm, khó há miệng hoặc đau khi nhai.
- Tác động tiêu cực đến răng hàm bên cạnh: Răng khôn mọc nghiêng, mọc ngang có thể đâm vào răng hàm lớn thứ hai, làm hỏng men răng, gây tiêu xương ổ răng và thậm chí làm lung lay các răng kế cận.
Bên cạnh các triệu chứng chủ quan, các bác sĩ nha khoa sẽ chỉ định chụp phim X-quang toàn cảnh (panorama) để đánh giá chính xác tình trạng mọc, góc độ, số lượng chân răng và mối liên quan với ống thần kinh hàm dưới. Dựa trên kết quả này, bác sĩ sẽ quyết định có nên nhổ răng khôn khi nào nên thực hiện, thường là ngay khi phát hiện sớm các bất thường để tránh các biến chứng không đáng có.

Biến chứng khi mọc răng khôn và cách nhận biết
Răng khôn được ví như “chiếc răng tồi tệ nhất” trong bộ răng của con người bởi nó thường xuyên gây ra các biến chứng nguy hiểm nếu không được xử lý kịp thời. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường là chìa khóa để bảo vệ sức khỏe răng miệng tổng thể. Các biến chứng chính thường gặp bao gồm răng mọc lệch gây đau và nhiễm trùng, cũng như ảnh hưởng trực tiếp đến răng hàm số 7 và nướu xung quanh. Chúng ta hãy cùng phân tích chi tiết từng vấn đề.
Răng khôn mọc lệch gây đau và nhiễm trùng
Đây là biến chứng phổ biến nhất, xảy ra khi răng khôn mọc lệch, mọc nghiêng, mọc ngược hoặc mọc ngầm dưới nướu. Khi răng không đủ chỗ để mọc thẳng, nó buộc phải tìm một hướng khác, xô lệch vào các răng kế cận, xương hàm hoặc các mô mềm. Quá trình này gây ra các cơn đau nhức dữ dội, đặc biệt là trong những giai đoạn răng cố gắng “trồi” lên. Cơn đau có thể kéo dài liên tục hoặc xuất hiện từng cơn, khiến người bệnh khó chịu, mất ngủ, ăn uống khó khăn và giảm chất lượng cuộc sống.
Việc răng mọc lệch thường tạo ra một túi nướu nông (gọi là lợi trùm) bao phủ một phần thân răng. Túi này là nơi lý tưởng cho vi khuẩn, mảnh vụn thức ăn và mảng bám tích tụ, vì việc vệ sinh bằng bàn chải thông thường gần như không thể làm sạch được. Hậu quả là tình trạng viêm nhiễm cục bộ xảy ra, được gọi là viêm lợi trùm (pericoronitis). Viêm lợi trùm không chỉ gây sưng đỏ, đau nhức tại chỗ mà còn có thể dẫn đến nhiễm trùng lan rộng. Nếu không được điều trị kịp thời, vi khuẩn từ ổ viêm có thể xâm nhập vào máu, gây nhiễm trùng huyết, hoặc hình thành áp xe xương hàm, một biến chứng rất nguy hiểm, đe dọa đến tính mạng. Các dấu hiệu nhận biết bao gồm sưng má, sốt cao, khó há miệng, hơi thở có mùi hôi và chảy dịch mủ từ nướu.
Ảnh hưởng đến răng hàm và nướu
Không chỉ bản thân răng khôn mới gặp vấn đề, mà sự tồn tại của nó còn là mối đe dọa trực tiếp đến các răng hàm bên cạnh, đặc biệt là răng hàm lớn thứ hai (răng số 7). Khi răng khôn mọc lệch, đặc biệt là mọc nghiêng về phía trước, nó sẽ tạo ra một lực đẩy mạnh mẽ lên răng số 7. Lực đẩy này có thể gây ra các tác hại sau:
- Tiêu men răng và sâu răng kế cận: Phần thân răng khôn chạm vào mặt bên của răng số 7 tạo thành một khe hở hẹp, khó làm sạch. Men răng tại vùng tiếp xúc này dần bị mài mòn và bị vi khuẩn tấn công, gây sâu răng hàm nghiêm trọng. Điều đáng nói là sâu răng ở vị trí này thường diễn tiến âm thầm, khi được phát hiện thì răng số 7 đã bị hư hại quá nặng, thậm chí không thể bảo tồn và phải nhổ bỏ.
- Viêm nha chu và tiêu xương ổ răng: Sự tích tụ mảng bám và vi khuẩn ở khu vực răng khôn mọc lệch không chỉ gây viêm lợi mà còn có thể lan xuống dưới nướu, gây viêm nha chu. Tình trạng này làm tiêu hủy xương ổ răng xung quanh răng số 7, khiến răng này mất đi sự nâng đỡ vững chắc và trở nên lung lay. Về lâu dài, nguy cơ mất răng số 7 là rất cao, ảnh hưởng đến chức năng ăn nhai và thẩm mỹ của cả hàm răng.
- Viêm nướu và tụt nướu: Nướu xung quanh vùng răng khôn mọc lệch luôn trong tình trạng viêm nhiễm mãn tính. Vi khuẩn và độc tố của chúng kích thích các mô nướu, gây sưng đỏ, chảy máu khi chải răng, hơi thở hôi. Nướu bị viêm lâu ngày sẽ dần co rút lại, gây tụt nướu, làm lộ chân răng, tăng độ nhạy cảm khi ăn uống và tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập sâu hơn.

Không mọc răng khôn có sao không
“Không mọc răng khôn có sao không” là một trong những câu hỏi phổ biến nhất mà các bác sĩ nha khoa nhận được. Câu trả lời ngắn gọn và trấn an là: KHÔNG, điều này hoàn toàn bình thường và thậm chí còn được xem là may mắn về mặt tiến hóa và sức khỏe. Như đã đề cập ở phần đầu, tỷ lệ người không có răng khôn là rất cao, dao động từ 20% đến khoảng 35% dân số thế giới, tùy theo từng chủng tộc và khu vực địa lý. Vì vậy, nếu bạn không có răng khôn, bạn thuộc về một nhóm người không hề nhỏ, và điều đó không phải là một dị tật hay bệnh lý.
Thực tế, nhiều người còn xem việc thiếu răng khôn là một lợi thế lớn. Bởi lẽ, bạn sẽ không bao giờ phải đối mặt với những cơn đau nhức hành hạ, những đợt viêm nhiễm lợi trùm, nguy cơ sâu răng kế cận, hay phải trải qua một cuộc phẫu thuật nhổ răng khôn vốn dĩ phức tạp và tốn kém. Xương hàm của bạn đã được “thiết kế” hoàn hảo với 28 chiếc răng, đủ đáp ứng mọi chức năng ăn nhai và thẩm mỹ. Vậy tại sao một số người lại không có răng khôn? Các nhà khoa học tin rằng có hai nguyên nhân chính:
- Yếu tố di truyền và tiến hóa sinh học: Trong quá trình tiến hóa hàng triệu năm, xương hàm của con người ngày càng thu hẹp lại do chế độ ăn uống mềm hơn, ít cần lực nhai mạnh. Kết quả là không gian trên hàm không đủ để chứa thêm 4 chiếc răng khôn. Gen điều khiển sự hình thành mầm răng khôn dần bị “tắt” hoặc không được kích hoạt ở một số người. Nghiên cứu về di truyền học đã chỉ ra rằng các gen như PAX9, MSX1 và AXIN2 có liên quan mật thiết đến sự phát triển của răng, bao gồm cả răng khôn. Nếu trong gia đình có bố mẹ hoặc ông bà không mọc răng khôn, khả năng cao bạn cũng sẽ thừa hưởng đặc điểm này.
- Thiếu mầm răng bẩm sinh: Trong một số trường hợp, mầm răng khôn (phần phôi thai hình thành nên răng) không bao giờ được tạo ra trong quá trình phát triển bào thai. Đây là một dạng thiếu răng bẩm sinh (hypodontia), xảy ra phổ biến nhất với răng khôn. Các bác sĩ nha khoa thường phát hiện tình trạng này một cách tình cờ khi chụp phim X-quang toàn cảnh. Trên phim, bạn sẽ thấy xương hàm sau cùng trống rỗng, không hề có bóng mờ của mầm răng. Tham khảo thêm thông tin về thiếu mầm răng để hiểu về các trường hợp tương tự ở trẻ em.
- Răng khôn bị tiêu biến hoặc mọc ngầm sâu: Cũng có trường hợp mầm răng khôn đã hình thành nhưng không phát triển hoặc bị tiêu biến đi trong quá trình mọc, hoặc bị kẹt hoàn toàn sâu trong xương hàm đến mức không thể nhú lên trên bề mặt nướu. Trong những trường hợp này, răng khôn vẫn tồn tại nhưng không ai nhìn thấy, dẫn đến hiểu lầm rằng người đó không có răng khôn. Chỉ có chụp phim toàn cảnh mới có thể xác định chính xác điều này.
Điều quan trọng cần nhấn mạnh là dù bạn có hay không có răng khôn, việc khám răng định kỳ 6 tháng một lần là vô cùng cần thiết. Đối với người không có răng khôn, việc khám định kỳ giúp bác sĩ kiểm tra tổng thể sức khỏe răng miệng, phát hiện sâu răng, viêm nướu và các vấn đề khác. Đối với người có răng khôn, khám định kỳ giúp theo dõi quá trình mọc, phát hiện các biến chứng tiềm ẩn, từ đó có hướng xử lý kịp thời.

Kết luận
Hy vọng qua bài viết trên, bạn đã có câu trả lời cho thắc mắc mỗi người mọc mấy răng khôn cũng như hiểu rõ hơn về thời điểm mọc, những dấu hiệu thường gặp và các trường hợp cần can thiệp. Thực tế, số lượng răng khôn ở mỗi người có thể khác nhau và không phải chiếc răng khôn nào cũng cần nhổ. Điều quan trọng là theo dõi tình trạng răng miệng định kỳ để phát hiện sớm các bất thường, từ đó có phương án xử lý phù hợp, tránh ảnh hưởng đến sức khỏe răng miệng lâu dài.
Nếu bạn đang gặp tình trạng đau nhức, sưng lợi hoặc nghi ngờ răng khôn mọc lệch, hãy đến Nha khoa DrGreen để được bác sĩ thăm khám bằng hệ thống chẩn đoán hiện đại và tư vấn phương án điều trị an toàn, hiệu quả. Với đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm cùng quy trình điều trị chuẩn y khoa, DrGreen luôn đồng hành giúp bạn bảo vệ nụ cười khỏe mạnh và hạn chế tối đa những biến chứng do răng khôn gây ra.












